đại dương Đại dương Noun

English
ocean
Українська
океан

Example

  • Tàu được trục vớt từ đáy [Đại dương / Biển cả / Biển khơi] sâu thẳm.
  • The ship was dredged from the depths of the ocean.
  • Sử dụng 'Đại dương' để nhấn mạnh độ sâu và quy mô.