đài tưởng niệm /ɗaɪ tʊəŋ tʊəŋ miəm/ Noun

English
memorial
Українська
меморіал

Example

  • Đài tưởng niệm [Đài tưởng niệm / Công trình ghi dấu / Nơi tưởng niệm] chiến tranh đứng uy nghi giữa trung tâm làng.
  • The war memorial stands in the center of the village.
  • Sử dụng 'Đài tưởng niệm' vì nó là công trình vật chất lớn.