đáng chú ý /daŋ t͡ɕu ʔiː/ Adjective
- English
- notable
- Українська
- визначний
Example
- Thành phố này có nhiều công trình **Đáng chú ý** (Đáng chú ý / Nổi bật / Đáng để tâm) về kiến trúc.
- The city has many notable landmarks.
- Nhấn mạnh giá trị lịch sử/kiến trúc.