đáng nhớ Đáng nhớ Adjective

English
memorable
Українська
незабутній

Example

  • Kỳ nghỉ hè này thực sự là một cái khoảnh khắc **đáng nhớ** (khắc cốt ghi tâm / ấn tượng khó phai / in sâu) của cả gia đình.
  • The holiday provided many memorable moments.
  • Nhấn mạnh tính tích cực và sự gắn kết gia đình.