đánh giá /ɗaŋ˧˦ ɣa˧˦/ Noun
- English
- evaluation
- Українська
- оцінювання
Example
- Việc **đánh giá** (sự thẩm định / xem xét) hệ thống y tế đã cho thấy những lỗ hổng lớn trong dịch vụ.
- The evaluation of the healthcare system revealed significant gaps in service.
- Dùng 'đánh giá' vì nó bao hàm cả quá trình và kết quả.