dấu / đánh dấu Dấu NounEnglishmarkУкраїнськаПозначкаExampleCó một **vết tích** (**dấu** / **vết**) đen trên tấm thảm trắng.There was a dark mark on the white carpet.Dùng 'vết tích' hoặc 'dấu' đều hợp lý, 'vết' thiên về vật lý hơn.