đập tan /smæʃ/ Verb
- English
- smash
- Українська
- ЗЛАМАТИ / РОЗБИТИ (у залежності від контексту)
Example
- Vài cửa sổ đã bị **Đập tan** (Đập tan / Đập vỡ / Phá tan) trong cuộc bạo loạn.
- Several windows had been smashed during the riot.
- Dùng 'bị' để nhấn mạnh tính chất bị động của vật thể.