đề xuất /ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/ Noun
- English
- proposition
- Українська
- пропозиція
Example
- Công ty đã đưa ra **Đề xuất** (Phương án / Ý kiến / Kiến nghị) hấp dẫn để giành được hợp đồng đó.
- The firm put forward a lucrative proposition.
- Nhấn mạnh tính thương mại và lợi ích.