đẹp đẹp Adjective

English
beautiful
Українська
прекрасний

Example

  • Hoàng hôn trên biển thật sự rất đẹp.
  • The sunset over the ocean was truly beautiful.
  • Hoàng hôn là một chủ đề phổ biến để khen 'đẹp' ở Việt Nam.