điểm nhấn / nhấn mạnh /ˈhaɪ.laɪt/ Danh từ

English
highlight
Українська
виділяти

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Điểm nhấn** (Tâm điểm / Nét nổi bật) của buổi hòa nhạc là màn encore cuối cùng.
  • The highlight of the concert was the final encore.
  • Sử dụng 'Điểm nhấn' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh này.