tình thế tiến thoái lưỡng nan /dɪˈlɛmə/ Noun
- English
- dilemma
- Українська
- Дилема
Example
- Cô ấy phải đối mặt với **tình thế tiến thoái lưỡng nan**: nói sự thật và mất việc, hay im lặng và cảm thấy tội lỗi.
- She faced a dilemma: tell the truth and lose her job, or stay silent and feel guilty.
- Nhấn mạnh sự giằng xé giữa hai lựa chọn đạo đức.