đồ bỏ đi / nhảm nhí Đồ bỏ đi Noun
- English
- rubbish
- Українська
- мотлох
Example
- Đường phố ngập đầy **đống rác rưởi** (rác rưởi / đồ bỏ đi / nhảm nhí) chất đống.
- The streets were filled with piles of rubbish.
- Dùng 'rác rưởi' để nhấn mạnh số lượng lớn vật chất.