đợi /ɗaɪ̯ˀ/ Verb

English
wait
Українська
Чекати

Example

  • Cô ấy **đợi** (chờ / ngóng trông / giữ máy) chuông reo.
  • She rang the bell and waited.
  • Đợi là từ phổ thông nhất cho hành động này.