đơn/ứng dụng Đơn/Ứng dụng Noun

English
application
Українська
Застосунок / Заява

Example

  • Cô ấy đã nộp **Đơn** (Hồ sơ / Đơn đăng ký / Đơn từ) xin việc ngày hôm qua.
  • She submitted her job application yesterday.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đơn' là từ tự nhiên nhất.