đồng cảm /rɪˈleɪt/ Động từ
- English
- relate
- Українська
- Співвідносити / Бути близьким
Example
- Tôi thấy khó **Đồng cảm** (Thấu hiểu / Liên hệ / Tương quan) hai ý tưởng này trong đầu mình.
- I found it difficult to relate the two ideas in my mind.
- Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm ra điểm chung cảm xúc/logic.