đóng góp Đóng góp Verb
- English
- contribute
- Українська
- робити внесок / долучатися
Example
- Nhiều người **Đóng góp** (Góp phần / Chung tay / Cống hiến) vào quỹ từ thiện địa phương.
- Many people contribute to the local food bank.
- Nhấn mạnh sự tự nguyện và mục đích xã hội.