động viên Động viên Verb
- English
- encourage
- Українська
- підбадьорювати
Example
- Cha mẹ tôi luôn **Động viên** (Khích lệ / Vun đắp / Tiếp sức) sở thích nghệ thuật của tôi.
- My parents always encouraged my interest in art.
- Thể hiện sự ủng hộ sâu sắc từ người thân.