kịch tính /kɪk tʰɪŋ/ Noun

English
drama
Українська
драма

Example

  • Trường học đã trình diễn một **vở kịch** Hy Lạp cổ điển.
  • The school performed a classic Greek drama.
  • Ở đây 'drama' được dịch là 'vở kịch' (thể loại sân khấu).