du lịch /zu˧˨ʔ li˧˨ʔ/ Noun

English
travel
Українська
подорож

Example

  • Du lịch (Lữ hành / Du ngoạn / Đi chơi) bằng đường hàng không ngày càng nhanh hơn.
  • Air travel has become much faster.
  • Dùng 'Du lịch' là chuẩn mực nhất.