đưa vào Đưa vào Động từ

English
insert
Українська
вставляти

Example

  • Vui lòng **Đưa vào** (cho vào / đặt vào / chèn) thẻ của bạn vào khe ATM.
  • Insert your card into the ATM.
  • Sử dụng 'Đưa vào' là tự nhiên nhất cho hành động vật lý này.