dấu vết /treɪl/ NounEnglishtrailУкраїнськаСтежкаExampleINLINE SYNONYMY: Dấu vết (Vệt mờ / Dấu chân / Dấu tích) của máu dẫn đến cánh cửa.A trail of blood led to the door.Dấu vết mang tính gợi mở, không rõ ràng.