dịu đi Dịu đi Động từ

English
abate
Українська
Вщухати

Example

  • Cơn sốt cuối cùng đã **dịu đi** (hạ nhiệt / lắng xuống / nguôi ngoai) sau khi thuốc có tác dụng.
  • The fever finally began to abate after the medication took effect.
  • Nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái nguy hiểm sang an toàn.