găng tay /ŋaːŋ˧˥ taːj˧˥/ Noun

English
glove
Українська
рукавичка

Example

  • Cô ấy xỏ [Găng tay] (bao tay / găng tay da / bao tay da) len để giữ ấm.
  • She wore wool gloves to keep warm.
  • Sắc thái giữ ấm, phổ biến ở miền Bắc.