giải pháp Giải pháp Noun

English
solution
Українська
Рішення

Example

  • Không có **giải pháp** (phương án / cách giải quyết / lối thoát) dễ dàng cho cuộc khủng hoảng này.
  • There is no easy solution to this crisis.
  • Nhấn mạnh tính phức tạp của vấn đề.