gian nan / chật vật [zian˧˧ nan˧˧] / [chat˧˨ vat˧˨] Noun

English
struggle
Українська
Боротьба

Example

  • Cuộc [gian nan] (vật lộn / chật vật / gian khổ) của giai cấp đã định hình thế kỷ.
  • The class struggle defined the century.
  • Sử dụng 'gian nan' mang tính học thuật, chính trị hơn.