giường giường Noun

English
bed
Українська
ліжко

Example

  • Cô ấy ngồi mép giường để xỏ giày vào.
  • She sat on the edge of the bed to put on her shoes.
  • Hành động ngồi mép giường là rất phổ biến khi chuẩn bị ra ngoài.