góc nhìn Góc nhìn Noun

English
viewpoint
Українська
Погляд

Example

  • Hãy thử nhìn mọi thứ từ một **góc nhìn** khác. (Try looking at things from a different **viewpoint**.)
  • Try looking at things from a different viewpoint.
  • Dùng 'Góc nhìn' để khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy.