hạng mục /ˈkætəɡəri/ Noun

English
category
Українська
Категорія

Example

  • Các đề cử được chia thành ba **hạng mục** (loại / nhóm / kiểu) chính.
  • The nominees are divided into three categories.
  • Dùng 'hạng mục' tạo cảm giác trang trọng, thường thấy trong giải thưởng.