hằng ngày /haŋ˧˥ ɲət˧˥/ Adjective
- English
- daily
- Українська
- щоденний / щодня
Example
- Nhiều người vẫn đọc báo *hằng ngày* (mỗi ngày / thường nhật / ngày qua ngày) .
- Many people still read a daily newspaper.
- Nhấn mạnh thói quen đọc báo giấy truyền thống.