của cô ấy /kʊə˧˩˧ ʔəw˧˩˧/ Pronoun

English
hers
Українська
її

Example

  • Ánh mắt anh ấy chạm vào **của cô ấy** (của cô ấy / của chị ấy / của bà ấy) — của cô ấy.
  • His eyes met hers.
  • Nhấn mạnh sự đối diện trực tiếp.