hiển nhiên Hiển nhiên Adjective

English
obvious
Українська
очевидний

Example

  • Tôi biết cô không thích cô ấy nhưng đừng làm **hiển nhiên** quá.
  • I know you don't like her but try not to make it so obvious.
  • Nhấn mạnh hành vi không cần che giấu.