hộ chiếu /hō t͡ɕiəw˧˩˧/ Noun
- English
- passport
- Українська
- паспорт
Example
- Xin vui lòng trình **Hộ chiếu** (Giấy thông hành / Tấm vé thông hành) của quý khách.
- Please present your passport at the check-in desk.
- Sử dụng 'trình' là cách nói lịch sự nhất trong giao tiếp dịch vụ.