hoàn hảo [hwaːn˧˧ haːw˧˧] Adjective
- English
- perfect
- Українська
- Досконалий
Example
- Điều kiện cho chuyến đi bộ đường dài này **hoàn hảo** (vẹn toàn / chuẩn xác / tuyệt mỹ).
- The conditions for the hike were perfect.
- Chỉ thời tiết và địa hình đều thuận lợi.