hội nghị /həw˧˩˧ ɲi˧˩˧/ Noun

English
conference
Українська
конференція

Example

  • Khách sạn này được dùng để tổ chức triển lãm, **hội nghị** và sự kiện xã hội.
  • The hotel is used for exhibitions, conferences and social events.
  • Dùng 'hội nghị' vì nó là sự kiện có chương trình rõ ràng.