hồi sinh /hɔɪ˧˧ siŋ˧˧/ Động từ

English
revive
Українська
відроджувати

Example

  • Các nhân viên y tế đã nhanh chóng [Hồi sinh] (Làm sống lại / Khôi phục / Tái tạo) bệnh nhân bất tỉnh.
  • The paramedics worked quickly to revive the unconscious patient.
  • Đây là ngữ cảnh y học, cần sự chính xác và kịch tính.