hộp sọ /skʌl/ Noun

English
skull
Українська
череп

Example

  • Mũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ [Hộp sọ] trong các va chạm tốc độ cao.
  • The helmet is designed to protect the skull during high-speed impacts.
  • Sử dụng 'Hộp sọ' là chuẩn mực trong ngữ cảnh an toàn.