sự hy sinh [hiː sɪŋ] Danh từ

English
sacrifice
Українська
Жертва / Жертвування

Example

  • Thành công của đội là **sự hy sinh** (sự cống hiến / sự đánh đổi / sự từ bỏ) vinh quang cá nhân.
  • The team's success was a sacrifice of individual glory.
  • Nhấn mạnh việc từ bỏ danh tiếng cá nhân.