kế bên kế bên Preposition

English
next_to
Українська
біля

Example

  • Chúng tôi ngồi **kế bên** (sát bên / ngay cạnh) nhau trong buổi tiệc.
  • We sat next to each other at the dinner.
  • Thể hiện sự thân mật, không gian chung.