kẻ phạm lỗi /ˈɔːfɛndər/ Noun

English
offender
Українська
порушник

Example

  • Cảnh sát đang nhắm vào các **kẻ phạm lỗi** (người vi phạm / tội nhân / kẻ gây rối) tái phạm ở khu trung tâm.
  • The police are targeting repeat offenders in the downtown area.
  • Dùng 'tái phạm' (repeat) là cách tự nhiên nhất.