kết luận Kết luận VerbEnglishconcludeУкраїнськапідсумовуватиExampleKết luận [Đúc kết / Chốt hạ] rằng bị cáo vô tội.The jury concluded that the defendant was innocent.Sử dụng 'kết luận' vì đây là phán quyết chính thức.