khả năng Khả năng Adverb
- English
- potentially
- Українська
- можливо
Example
- Cơn bão này **có khả năng** (tiềm tàng / có thể / khả dĩ) gây nguy hiểm cho các khu vực ven biển.
- The storm is potentially dangerous for coastal areas.
- Nhấn mạnh mức độ rủi ro cần theo dõi.