khác /xaːk˧˨ʔ/ Adjective
- English
- different
- Українська
- інший
Example
- Mỗi người đều mang một câu chuyện riêng biệt (khác / khác biệt / riêng biệt), và mỗi câu chuyện đều đáng được lắng nghe.
- Every person has a different story, and every story deserves to be heard.
- Nhấn mạnh sự độc đáo của từng cá nhân.