khác thường /ˈkʰəːk tʰʊəŋ/ Adjective
- English
- peculiar
- Українська
- Своєрідний
Example
- Có một mùi [khác thường] (kỳ cục / khác người / lạ lùng) bốc lên từ tầng hầm.
- There was a peculiar smell coming from the basement.
- Nhấn mạnh mùi không xác định được, không phải mùi hôi.