khía cạnh Khía cạnh Noun

English
aspect
Українська
аспект

Example

  • Cuốn sách này bao quát mọi **khía cạnh** (phương diện / mặt) của đời sống đô thị.
  • The book aims to cover all aspects of city life.
  • Nhấn mạnh sự đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.