khốn khổ /ˈmɪzərəbl/ Adjective
- English
- miserable
- Українська
- нещасний
Example
- Chúng tôi bị lạnh, ướt sũng, và hoàn toàn **khốn khổ** (buồn thiu / chán nản / cùng quẫn).
- We were cold, wet, and thoroughly miserable.
- Nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất và tinh thần.