không liên quan không liên quan Tính từ

English
irrelevant
Українська
нерелевантний

Example

  • Những chi tiết này [không liên quan] (ngoài lề / không ăn nhập) đến vụ án.
  • These details are irrelevant to the case.
  • Nhấn mạnh sự thiếu kết nối logic.