kiềm chế KIỀM CHẾ Động từ

English
suppress
Українська
придушувати

Example

  • Chính quyền đã **KIỀM CHẾ** ([Gìm lại] / [Nén lại] / [Chôn chặt]) các cuộc biểu tình ôn hòa bằng cách tăng cường an ninh.
  • The rebellion was brutally suppressed by the local militia.
  • Sắc thái mạnh, gần với 'đàn áp' trong bối cảnh chính trị.