kiên nhẫn Kiên nhẫn Noun
- English
- patience
- Українська
- терпіння
Example
- Cô ấy có ít **Kiên nhẫn** (Nhẫn nại / Kiên trì / Bình tĩnh) với những quan điểm lỗi thời như vậy.
- She has little patience with such outdated views.
- Sắc thái hơi gay gắt, thể hiện sự không chấp nhận.