kỹ năng /kɪ˧˥ naŋ˧˥/ Noun

English
skill
Українська
Навичка

Example

  • Công việc này đòi hỏi [Kỹ năng] và con mắt tinh tường.
  • The job requires skill and an eye for detail.
  • Kỹ năng ở đây là năng lực chuyên môn được đào tạo.