kỳ thi /kɪə˧˧ tʰi˧˧/ Noun

English
exam
Українська
іспит

Example

  • Kỳ thi cuối kỳ bao quát (bao gồm / chứa đựng / đề cập) mọi thứ chúng ta đã học trong học kỳ này.
  • The final exam covers everything we learned this semester.
  • Nhấn mạnh tính toàn diện của kỳ thi cuối.